Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Ký hiệu trên Reuters
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 2 N 3 N 4 N 5 N 6 N 7 N 8 N 9 N 10 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 31/10/2017 EUR 1,136.7 -0.1 -1.7 -3.4 -5.5 -6.8 1.5 1.3 13.7 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX 68266524
VN-Index - - 6.5 10.0 10.3 15.0 14.4 29.6 44.7 84.2 118.8 - - - - - 61.8 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 31/10/2017 EUR 1,103.0 -0.1 -1.8 -3.6 -5.8 -7.2 0.1 -1.4 10.3 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX 68266525
VN-Index - - 6.5 10.0 10.3 15.0 14.4 29.6 44.7 - - - - - - - 53 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 31/10/2017 USD 1,021.8 -1.4 -2.4 3.4 4.8 -0.9 2.2 05/08/2016 - - IPCVEMC LX -
VN-Index - - 5.1 8.8 18.1 27.3 21.8 - - - - - - - - - 32.2 - - - - -
VEMF 30/11/2016 USD 8.0 0.8 12.4 8.9 8.9 -9.1 -10.0 7.7 33.8 48.8 0 0 0 0 0 -13.7 28/02/2007 Quỹ dạng mở Hàng Tháng VAMVEMF KY Equity 65092798
VN-Index - - 2.6 12.6 10.1 10.1 4.4 4.6 25.0 40.3 34.9 0 0 0 0 0 -60.4 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 31/10/2017

Vietnam Emerging Market Fund (Cayman) - VEMF

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV