Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 31/05/2018 EUR 1,247.5 -6.6 -10.2 1.3 -3.1 4.9 9.9 24.8 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - -6.3 -11.2 1.0 -0.8 22.9 49.3 80.6 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 31/05/2018 EUR 1,202.8 -6.7 -10.5 0.7 -3.5 4.1 7.6 20.3 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - -6.3 -11.2 1.0 -0.8 22.9 49.3 70.8 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 31/05/2018 USD 1,099.6 -10.1 -14.4 -1.4 -5.8 7.4 0 10.0 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - -9.9 -15.6 -0.9 -3.4 27.8 0 47.7 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 31/05/2018

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV