Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 28/02/2019 EUR 1,198.8 4.8 2.2 -5.1 5.2 -13.7 20.9 19.9 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - 8.6 7.5 2.1 10.2 -6.7 62.6 89.6 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 28/02/2019 EUR 1,151.5 4.8 2.1 -5.4 5.1 -14.3 18.4 15.2 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - 8.6 7.5 2.1 10.2 -6.7 62.6 79.3 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 28/02/2019 USD 1,035.7 4.5 2.2 -7.4 5.0 -19.4 0 3.6 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - 8.1 7.5 -0.4 10.0 -13.3 0 51.7 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 28/02/2019

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV