Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 31/03/2019 EUR 1,187.9 -0.9 4.2 -8.1 4.2 -15.8 21.6 18.8 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - 0.6 10.9 1.3 10.9 -8.9 70.6 90.7 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 31/03/2019 EUR 1,140.6 -1.0 4.1 -8.3 4.1 -16.4 19.1 14.1 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - 0.6 10.9 1.3 10.9 -8.9 70.6 80.3 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 31/03/2019 USD 1,012.9 -2.2 2.7 -11.6 2.7 -23.0 0 1.3 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - -0.7 9.2 -2.6 9.2 -17.2 0 50.6 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 31/03/2019

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV