Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 31/10/2018 EUR 1,189.9 -8.0 -2.8 -10.9 -7.6 4.7 6.2 19.0 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - -10.1 -3.9 -12.1 -7.0 4.7 35.7 69.4 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 31/10/2018 EUR 1,144.8 -8.0 -2.9 -11.2 -8.1 3.8 3.9 14.5 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - -10.1 -3.9 -12.1 -7.0 4.7 35.7 60.2 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 31/10/2018 USD 1,026.3 -10.4 -5.7 -16.1 -12.0 0.4 0 2.6 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - -12.5 -6.7 -17.5 -11.4 2.4 0 35.4 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 31/10/2018

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV