Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 31/08/2018 EUR 1,263.5 3.2 1.3 -9.1 -1.9 13.7 23.9 26.4 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - 5.4 2.8 -8.6 2.0 27.8 65.7 85.7 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 31/08/2018 EUR 1,216.7 3.2 1.2 -9.5 -2.3 12.7 21.3 21.7 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - 5.4 2.8 -8.6 2.0 27.8 65.7 75.7 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 31/08/2018 USD 1,118.0 2.8 1.7 -13.0 -4.2 9.2 0 11.8 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - 5.1 3.2 -12.9 -0.3 25.1 0 52.3 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 31/08/2018

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV