Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 31/05/2019 EUR 1,170.5 -1.5 -2.4 -0.2 2.7 -6.2 6.4 17.0 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - -1.3 -0.8 6.6 9.3 4.1 51.2 86.9 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 31/05/2019 EUR 1,122.9 -1.6 -2.5 -0.5 2.5 -6.6 4.2 12.3 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - -1.3 -0.8 6.6 9.3 4.1 51.2 79.3 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 31/05/2019 USD 988.4 -1.9 -4.6 -2.5 0.2 -10.1 0 -1.2 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - -1.6 -3.0 4.1 6.6 -0.5 0 46.1 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 31/05/2019

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV