Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 31/12/2018 EUR 1,139.6 -2.8 -11.9 -9.6 -11.5 -11.5 10.2 14.0 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - -2.5 -8.7 -5.6 -5.6 -5.6 44.5 72 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 31/12/2018 EUR 1,095.6 -2.9 -12.0 -9.8 -12.1 -12.1 7.9 9.6 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - -2.5 -8.7 -5.6 -5.6 -5.6 44.5 62.7 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 31/12/2018 USD 986.3 -2.7 -13.9 -10.9 -15.5 -15.5 0 -1.4 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - -2.3 -10.8 -7.0 -9.8 -9.8 0 37.9 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 31/12/2018

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV