Funds
Quỹ Tính đến ngày NAV/chứng chỉ quỹ Kết quả đầu tư (%) Ngày thành lập Loại hình quỹ Tần suất mở quỹ Ký hiệu trên Bloomberg Mã ISIN
Thay đổi NAV 1 tháng Thay đổi NAV 3 tháng Thay đổi NAV 6 tháng Thay đổi NAV tính từ đầu năm 1 N 3 N Từ khi thành lập
VEMF SICAV - CLASS A 30/04/2019 EUR 1,188.8 0.1 4.0 -0.1 4.3 -11.0 13.6 18.9 18/06/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMA LX LU1042536018
VN-Index (EUR) - - -0.3 8.8 12.2 10.5 -1.4 60.3 90 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS B 30/04/2019 EUR 1,140.9 0 3.8 -0.3 4.1 -11.5 11.3 14.1 01/08/2014 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMB LX LU1042536281
VN-Index (EUR) - - -0.3 8.8 12.2 10.5 -1.4 60.3 79.7 - - - - -
VEMF SICAV - CLASS C 30/04/2019 USD 1,007.6 -0.5 1.6 -1.8 2.2 -17.6 0 0.8 05/08/2016 Quỹ dạng mở Hàng Ngày IPCVEMC LX LU1218444351
VN-Index (USD) - - -1.2 6.1 10.0 8.0 -9.2 0 48.9 - - - - -
Cập nhật mới nhất: 30/04/2019

Vietnam Emerging Market Fund SICAV (UCITS complaint fund) - VEMF SICAV